獲准假釋 huò zhǔn jiǎ shì · hoạch chuẩn giả thích Hán Việt: hoạch chuẩn giả thích · Pinyin: huò zhǔn jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 准 (chuẩn) + 假 (giả) + 釋 (thích)Pinyinhuò zhǔn jiǎ shìHán Việthoạch chuẩn giả thíchCấu tạo獲 + 准 + 假 + 釋 · hoạch + chuẩn + giả + thích nghĩa thành phần: hoạch + chuẩn + giả + thích