獲利完成 hoạch lợi hoàn thành Hán Việt: hoạch lợi hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 利 (lợi) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việthoạch lợi hoàn thànhCấu tạo獲 + 利 + 完 + 成 · hoạch + lợi + hoàn + thành nghĩa thành phần: hoạch + lợi + hoàn + thành