獲利潛力 huò lì qián lì · hoạch lợi tiềm lực Hán Việt: hoạch lợi tiềm lực · Pinyin: huò lì qián lì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 利 (lợi) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Pinyinhuò lì qián lìHán Việthoạch lợi tiềm lựcCấu tạo獲 + 利 + 潛 + 力 · hoạch + lợi + tiềm + lực nghĩa thành phần: hoạch + lợi + tiềm + lực