獲取文本 hoạch thủ văn bổn Hán Việt: hoạch thủ văn bổn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 文 (văn) + 本 (bổn)Hán Việthoạch thủ văn bổnCấu tạo獲 + 取 + 文 + 本 · hoạch + thủ + văn + bổn nghĩa thành phần: hoạch + thủ + văn + bổn