獲取消息 hoạch thủ tiêu tức Hán Việt: hoạch thủ tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việthoạch thủ tiêu tứcCấu tạo獲 + 取 + 消 + 息 · hoạch + thủ + tiêu + tức nghĩa thành phần: hoạch + thủ + tiêu + tức