獲取過程 huò qǔ guò chéng · hoạch thủ quá trình Hán Việt: hoạch thủ quá trình · Pinyin: huò qǔ guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinhuò qǔ guò chéngHán Việthoạch thủ quá trìnhCấu tạo獲 + 取 + 過 + 程 · hoạch + thủ + quá + trình nghĩa thành phần: hoạch + thủ + quá + trình