獲得之物

hoạch đắc chi vật

Hán Việt: hoạch đắc chi vật

Tổng quan

của cướp được, phần thưởng; vật giành được, đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)

Cấu tạo: (hoạch) + (đắc) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui của cướp được, phần thưởng; vật giành được, đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)