獲得同意 huò dé tóng yì · hoạch đắc đồng ý Hán Việt: hoạch đắc đồng ý · Pinyin: huò dé tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 同 (đồng) + 意 (ý)Pinyinhuò dé tóng yìHán Việthoạch đắc đồng ýCấu tạo獲 + 得 + 同 + 意 · hoạch + đắc + đồng + ý nghĩa thành phần: hoạch + đắc + đồng + ý