獲得妊娠 huò dé rèn shēn · hoạch đắc nhâm thần Hán Việt: hoạch đắc nhâm thần · Pinyin: huò dé rèn shēn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 妊 (nhâm) + 娠 (thần)Pinyinhuò dé rèn shēnHán Việthoạch đắc nhâm thầnCấu tạo獲 + 得 + 妊 + 娠 · hoạch + đắc + nhâm + thần nghĩa thành phần: hoạch + đắc + nhâm + thần