獲得性狀 hoạch đắc tính trạng Hán Việt: hoạch đắc tính trạng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 性 (tính) + 狀 (trạng)Hán Việthoạch đắc tính trạngCấu tạo獲 + 得 + 性 + 狀 · hoạch + đắc + tính + trạng nghĩa thành phần: hoạch + đắc + tính + trạng Nghĩa EngCihui 獲得性狀 uòdéxìngzhuàng n. acquired characteristic