獲得批准 huò dé pī zhǔn · hoạch đắc phê chuẩn Hán Việt: hoạch đắc phê chuẩn · Pinyin: huò dé pī zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 批 (phê) + 准 (chuẩn)Pinyinhuò dé pī zhǔnHán Việthoạch đắc phê chuẩnCấu tạo獲 + 得 + 批 + 准 · hoạch + đắc + phê + chuẩn nghĩa thành phần: hoạch + đắc + phê + chuẩn