獲得榮譽 huò dé róng yú · hoạch đắc vinh dự Hán Việt: hoạch đắc vinh dự · Pinyin: huò dé róng yú Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 榮 (vinh) + 譽 (dự)Pinyinhuò dé róng yúHán Việthoạch đắc vinh dựCấu tạo獲 + 得 + 榮 + 譽 · hoạch + đắc + vinh + dự nghĩa thành phần: hoạch + đắc + vinh + dự