獲得當選 huò dé dāng xuǎn · hoạch đắc đương tuyển Hán Việt: hoạch đắc đương tuyển · Pinyin: huò dé dāng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 當 (đương) + 選 (tuyển)Pinyinhuò dé dāng xuǎnHán Việthoạch đắc đương tuyểnCấu tạo獲 + 得 + 當 + 選 · hoạch + đắc + đương + tuyển nghĩa thành phần: hoạch + đắc + đương + tuyển