獲得通過 huò dé tōng guò · hoạch đắc thông quá Hán Việt: hoạch đắc thông quá · Pinyin: huò dé tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinhuò dé tōng guòHán Việthoạch đắc thông quáCấu tạo獲 + 得 + 通 + 過 · hoạch + đắc + thông + quá nghĩa thành phần: hoạch + đắc + thông + quá