獲得重視 huò dé zhòng shì · hoạch đắc trọng thị Hán Việt: hoạch đắc trọng thị · Pinyin: huò dé zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 重 (trọng) + 視 (thị)Pinyinhuò dé zhòng shìHán Việthoạch đắc trọng thịCấu tạo獲 + 得 + 重 + 視 · hoạch + đắc + trọng + thị nghĩa thành phần: hoạch + đắc + trọng + thị