獲暴利者 huò bào lì zhě · hoạch bạo lợi giả Hán Việt: hoạch bạo lợi giả · Pinyin: huò bào lì zhě Tổng quan kẻ trục lợi Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 暴 (bạo) + 利 (lợi) + 者 (giả)Pinyinhuò bào lì zhěHán Việthoạch bạo lợi giảCấu tạo獲 + 暴 + 利 + 者 · hoạch + bạo + lợi + giả nghĩa thành phần: hoạch + bạo + lợi + giả Nghĩa ViệtCihui kẻ trục lợi