獲益良多

huò yì liáng duō hoạch ích lương đa

Hán Việt: hoạch ích lương đa · Pinyin: huò yì liáng duō

Tổng quan

Được lắm cái hay

Cấu tạo: (hoạch) + (ích) + (lương) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Được lắm cái hay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受益甚多。如:「經過指點後,使我頓然開悟,獲益良多。」