獲虎之夜 huò hǔ zhī yè · hoạch hổ chi dạ Hán Việt: hoạch hổ chi dạ · Pinyin: huò hǔ zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 虎 (hổ) + 之 (chi) + 夜 (dạ)Pinyinhuò hǔ zhī yèHán Việthoạch hổ chi dạCấu tạo獲 + 虎 + 之 + 夜 · hoạch + hổ + chi + dạ nghĩa thành phần: hoạch + hổ + chi + dạ