獲隴望蜀 huò lǒng wāng shǔ · hoạch lũng vọng thục Hán Việt: hoạch lũng vọng thục · Pinyin: huò lǒng wāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 隴 (lũng) + 望 (vọng) + 蜀 (thục)Pinyinhuò lǒng wāng shǔHán Việthoạch lũng vọng thụcCấu tạo獲 + 隴 + 望 + 蜀 · hoạch + lũng + vọng + thục nghĩa thành phần: hoạch + lũng + vọng + thục