獵犬座

liè quǎn zuòliệp khuyển tọa

Hán Việt: liệp khuyển tọa · Pinyin: liè quǎn zuò

Tổng quan

Chòm sao Lạp Khuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

星座名。位於北天的小星座,在牧夫座之西,大熊座之南。

Cấu tạo: 獵 (liệp) + 犬 (khuyển) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Khuyển
  • Tần suất từ Chó Săn; Lạp Khuyển
  • Biên soạn 獵犬座 ièquǎnzuò n. <astr.> Canis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於北天的小星座,在牧夫座之西,大熊座之南。

Eng

  • Cihui Canes Venatici (constellation)
  • Tần suất từ 獵犬座 ièquǎnzuò n. <astr.> Canis

Từ liên quan

Gần nghĩa

獵犬 · 猎犬的一种 · 猎犬管理员 · 猎犬之种 · 猎犬的种 · 猎犬之一种