獵狐用獵狗 liệp hồ dụng liệp cẩu Hán Việt: liệp hồ dụng liệp cẩu Tổng quan chó săn cáo Cấu tạo: 獵 (liệp) + 狐 (hồ) + 用 (dụng) + 獵 (liệp) + 狗 (cẩu)Hán Việtliệp hồ dụng liệp cẩuCấu tạo獵 + 狐 + 用 + 獵 + 狗 · liệp + hồ + dụng + liệp + cẩu nghĩa thành phần: liệp + hồ + dụng + liệp + cẩu Nghĩa ViệtCihui chó săn cáo