獵頭服務 liè tóu fú wù · liệp đầu phục vụ Hán Việt: liệp đầu phục vụ · Pinyin: liè tóu fú wù Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 頭 (đầu) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinliè tóu fú wùHán Việtliệp đầu phục vụCấu tạo獵 + 頭 + 服 + 務 · liệp + đầu + phục + vụ nghĩa thành phần: liệp + đầu + phục + vụ