獵頭服務 liè tóu fú wù·liệp đầu phục vụ Hán Việt: liệp đầu phục vụ · Pinyin: liè tóu fú wù Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 頭 (đầu) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinliè tóu fú wùHán Việtliệp đầu phục vụTừ loạidanhCấu tạo獵 + 頭 + 服 + 務 · liệp + đầu + phục + vụ nghĩa thành phần: liệp + đầu + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ săn đầu ngườiĐứcHandedict Headhunting Service (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa服务机构 · 服务行业 · 服務規章 · 服務質量 · 服務行業 · 服務業 · 服務台 · 服務員