獸心人面
thú tâm nhân diện
Hán Việt: thú tâm nhân diện · Pinyin: shòu xīn rén miàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人凶狠殘暴,如獸一般。參見「人面獸心」條。明.王玉峰《焚香記》第二八齣:「害我把香羅自纏,你這獸心人面。」
Hán Việt: thú tâm nhân diện · Pinyin: shòu xīn rén miàn