獸性難改 thú tính nan cải Hán Việt: thú tính nan cải Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 性 (tính) + 難 (nan) + 改 (cải)Hán Việtthú tính nan cảiCấu tạo獸 + 性 + 難 + 改 · thú + tính + nan + cải nghĩa thành phần: thú + tính + nan + cải Nghĩa EngCihui 獸性難改 hòuxìng nán gǎi v.p. Wild beasts never change their nature.