獼猴騎土牛 mí hóu qí tǔ niú · mi hầu kị thổ ngưu Hán Việt: mi hầu kị thổ ngưu · Pinyin: mí hóu qí tǔ niú Tổng quan Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 騎 (kị) + 土 (thổ) + 牛 (ngưu)Pinyinmí hóu qí tǔ niúHán Việtmi hầu kị thổ ngưuCấu tạo獼 + 猴 + 騎 + 土 + 牛 · mi + hầu + kị + thổ + ngưu nghĩa thành phần: mi + hầu + kị + thổ + ngưu