玄關妙理 xuán guān miào lǐ · huyền quan diệu lí Hán Việt: huyền quan diệu lí · Pinyin: xuán guān miào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 關 (quan) + 妙 (diệu) + 理 (lí)Pinyinxuán guān miào lǐHán Việthuyền quan diệu líCấu tạo玄 + 關 + 妙 + 理 · huyền + quan + diệu + lí nghĩa thành phần: huyền + quan + diệu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄关:佛教称入道之门。指佛门深奥微妙的道理。