玄圃積玉

xuán pǔ jī yù huyền phố tích ngọc

Hán Việt: huyền phố tích ngọc · Pinyin: xuán pǔ jī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (phố) + (tích) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻文辭華美,字字珠璣。《晉書.卷五四.陸機傳》:「後葛洪著書稱機文猶玄圃之積玉,無非夜光焉。」