玄天上帝

xuán tiān shàng dì huyền thiên thượng đế

Hán Việt: huyền thiên thượng đế · Pinyin: xuán tiān shàng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thiên) + (thượng) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道家所奉的真武神。俗稱上帝公,上帝爺。神像造形多半為手持七星劍,左腳踩龜,右腳踏蛇。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北方之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北方之神。

Eng

  • Cihui 玄天上帝 uántiān Shàngdì n. <Dao.> God of Northern Heaven