玄教

xuán jiào huyền giáo

Hán Việt: huyền giáo · Pinyin: xuán jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道教的別稱。唐.李咸用〈吳處士寄香兼勸入道〉詩:「空挂黃衣寧續壽,曾聞玄教在知常。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹圣教; 指佛教或道教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣教。 2.指佛教或道教。

Eng

  • Cihui 玄教 uánjiào n. Daoism

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

玄门 · 道教