玄機妙算 xuán jī miào suàn · huyền ki diệu toán Hán Việt: huyền ki diệu toán · Pinyin: xuán jī miào suàn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 機 (ki) + 妙 (diệu) + 算 (toán)Pinyinxuán jī miào suànHán Việthuyền ki diệu toánCấu tạo玄 + 機 + 妙 + 算 · huyền + ki + diệu + toán nghĩa thành phần: huyền + ki + diệu + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄机:玄秘的机关;妙算:神妙的推算。指神妙莫测的计谋。