玄武黑曜岩 huyền võ hắc diệu nham Hán Việt: huyền võ hắc diệu nham Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 武 (võ) + 黑 (hắc) + 曜 (diệu) + 岩 (nham)Hán Việthuyền võ hắc diệu nhamCấu tạo玄 + 武 + 黑 + 曜 + 岩 · huyền + võ + hắc + diệu + nham nghĩa thành phần: huyền + võ + hắc + diệu + nham Nghĩa EngCihui tachylite