玄清卉醴 huyền thanh hủy lễ Hán Việt: huyền thanh hủy lễ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 清 (thanh) + 卉 (hủy) + 醴 (lễ)Hán Việthuyền thanh hủy lễCấu tạo玄 + 清 + 卉 + 醴 · huyền + thanh + hủy + lễ nghĩa thành phần: huyền + thanh + hủy + lễ