玄謀廟算

xuán móu miào suàn huyền mưu miếu toán

Hán Việt: huyền mưu miếu toán · Pinyin: xuán móu miào suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (mưu) + (miếu) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玄谋:神妙的计策;庙算:庙堂上的筹划。指朝廷的重大决策和谋略。