玄辭冷語 xuán cí lěng yǔ · huyền từ lãnh ngữ Hán Việt: huyền từ lãnh ngữ · Pinyin: xuán cí lěng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 辭 (từ) + 冷 (lãnh) + 語 (ngữ)Pinyinxuán cí lěng yǔHán Việthuyền từ lãnh ngữCấu tạo玄 + 辭 + 冷 + 語 · huyền + từ + lãnh + ngữ nghĩa thành phần: huyền + từ + lãnh + ngữ