率以为常 suất dĩ vi thường Hán Việt: suất dĩ vi thường Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 以 (dĩ) + 为 (vi) + 常 (thường)Hán Việtsuất dĩ vi thườngCấu tạo率 + 以 + 为 + 常 · suất + dĩ + vi + thường nghĩa thành phần: suất + dĩ + vi + thường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沿襲下來,成為常態、習慣。宋.文天祥〈與朱太博埴〉:「騎馬囊飯,朝往夕還,率以為常,而山外事一毫不接耳目矣。」