率衆而逃 suất chúng nhi đào Hán Việt: suất chúng nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 衆 (chúng) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việtsuất chúng nhi đàoCấu tạo率 + 衆 + 而 + 逃 · suất + chúng + nhi + đào nghĩa thành phần: suất + chúng + nhi + đào Nghĩa EngCihui 率眾而逃 huàizhòng'értáo f.e. escape with scores of one's men