率土之濱

shuài tǔ zhī bīn suất thổ chi tân

Hán Việt: suất thổ chi tân · Pinyin: shuài tǔ zhī bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (thổ) + (chi) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沿着王土的边涯。犹言普天之下,四海之内。

Eng

  • Cihui 率土之濱 huàitǔzhībīn n. all within the territory of a state