率土之濱

shuài tǔ zhī bīn suất thổ chi tân

Hán Việt: suất thổ chi tân · Pinyin: shuài tǔ zhī bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (thổ) + (chi) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 率,依循。濱,水邊。率土之濱指四海之內。《詩經.小雅.北山》:「率土之濱,莫非王臣。」元.鄭光祖《智勇定齊》第一折:「紛紛戰國尚尊周,五霸爭強作列侯,率土之濱承治化,威名耿耿壯春秋。」

Eng

  • Cihui 率土之濱 huàitǔzhībīn n. all within the territory of a state