率爾而對 suất nhĩ nhi đối Hán Việt: suất nhĩ nhi đối Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 爾 (nhĩ) + 而 (nhi) + 對 (đối)Hán Việtsuất nhĩ nhi đốiCấu tạo率 + 爾 + 而 + 對 · suất + nhĩ + nhi + đối nghĩa thành phần: suất + nhĩ + nhi + đối Nghĩa EngCihui 率爾而對 huài'ěr'érduì f.e. reply without thinking