率常如此

suất thường như thử

Hán Việt: suất thường như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (thường) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 率常如此 huàichángrúcǐ f.e. <wr.> This is usually the case.