率性任意

shuài xìng rèn yì suất tính nhâm ý

Hán Việt: suất tính nhâm ý · Pinyin: shuài xìng rèn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (tính) + (nhâm) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 率:随顺。随顺其本性,听任其心意。指任着自己的本性做去而不加约束。

Eng

  • Cihui 率性任意 huàixìngrènyì f.e. do whatever one pleases; be willful