率意孤行 suất ý cô hành Hán Việt: suất ý cô hành Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 意 (ý) + 孤 (cô) + 行 (hành)Hán Việtsuất ý cô hànhCấu tạo率 + 意 + 孤 + 行 · suất + ý + cô + hành nghĩa thành phần: suất + ý + cô + hành Nghĩa EngCihui 率意孤行 huàiyìgūxíng f.e. act willfully and without regard for others