率由旧典 shuài yóu jiù diǎn · suất do cựu điển Hán Việt: suất do cựu điển · Pinyin: shuài yóu jiù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 由 (do) + 旧 (cựu) + 典 (điển)Pinyinshuài yóu jiù diǎnHán Việtsuất do cựu điểnCấu tạo率 + 由 + 旧 + 典 · suất + do + cựu + điển nghĩa thành phần: suất + do + cựu + điển