玉體橫陳 ngọc thể hoành trần Hán Việt: ngọc thể hoành trần Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 體 (thể) + 橫 (hoành) + 陳 (trần)Hán Việtngọc thể hoành trầnCấu tạo玉 + 體 + 橫 + 陳 · ngọc + thể + hoành + trần nghĩa thành phần: ngọc + thể + hoành + trần Nghĩa EngCihui 玉體橫陳 ùtǐhéngchén id. the recumbent body of a beautiful woman