玉體違和 ngọc thể vi hòa Hán Việt: ngọc thể vi hòa Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 體 (thể) + 違 (vi) + 和 (hòa)Hán Việtngọc thể vi hòaCấu tạo玉 + 體 + 違 + 和 · ngọc + thể + vi + hòa nghĩa thành phần: ngọc + thể + vi + hòa Nghĩa EngCihui 玉體違和 ùtǐwéihé f.e. 1. sb. out of sorts 2. Sorry to learn that you are indisposed.