玉兔東昇 ngọc thỏ đông thăng Hán Việt: ngọc thỏ đông thăng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 兔 (thỏ) + 東 (đông) + 昇 (thăng)Hán Việtngọc thỏ đông thăngCấu tạo玉 + 兔 + 東 + 昇 · ngọc + thỏ + đông + thăng nghĩa thành phần: ngọc + thỏ + đông + thăng Nghĩa EngCihui 玉兔東升 ùtùdōngshēng f.e. The moon rises in the east.