玉關人老 yù guān rén lǎo · ngọc quan nhân lão Hán Việt: ngọc quan nhân lão · Pinyin: yù guān rén lǎo Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 關 (quan) + 人 (nhân) + 老 (lão)Pinyinyù guān rén lǎoHán Việtngọc quan nhân lãoCấu tạo玉 + 關 + 人 + 老 · ngọc + quan + nhân + lão nghĩa thành phần: ngọc + quan + nhân + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指久戍思归之情。