玉友金昆
ngọc hữu kim côn
Hán Việt: ngọc hữu kim côn · Pinyin: yù yǒu jīn kūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 友、昆:指兄弟。对他人兄弟的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"玉昆金友"。
- Tân Hoa Tự Điển 友、昆指兄弟。对他人兄弟的美称。
Hán Việt: ngọc hữu kim côn · Pinyin: yù yǒu jīn kūn