玉叶琼枝

ngọc diệp quỳnh chi

Hán Việt: ngọc diệp quỳnh chi

Tổng quan

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 葉 (diệp) + 瓊 (quỳnh) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con cháu hoàng tộc
  • Biên soạn id. imperial descendants

Eng

  • Cihui 玉葉瓊枝 ùyèqióngzhī id. imperial descendants

Từ liên quan

Gần nghĩa

琼枝玉叶 · 玉叶金枝 · 琼枝玉树 · 玉叶金柯 · 玉葉金枝 · 玉叶冠 · 玉叶羹 · 玉叶金花属