玉葉瓊枝 ngọc diệp quỳnh chi Hán Việt: ngọc diệp quỳnh chi Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 葉 (diệp) + 瓊 (quỳnh) + 枝 (chi)Hán Việtngọc diệp quỳnh chiCấu tạo玉 + 葉 + 瓊 + 枝 · ngọc + diệp + quỳnh + chi nghĩa thành phần: ngọc + diệp + quỳnh + chi Nghĩa EngCihui 玉葉瓊枝 ùyèqióngzhī id. imperial descendants