玉葉金枝

yù yè jīn zhī ngọc diệp kim chi

Hán Việt: ngọc diệp kim chi · Pinyin: yù yè jīn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (diệp) + (kim) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代称皇家后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇家子女。